Cảnh báo tiếng Đức là gì?
"cảnh báo" trong tiếng Đức là warnen (động từ), die Warnung (danh từ), mahnen (động từ).
warnen Động từ
/ˈvaʁnən/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Cảnh báo.
- Wir wurden gewarnt. Chúng tôi đã được cảnh báo.
- Er warnte uns, nicht den Raum zu betreten. Anh ta đã cảnh báo chúng tôi đừng vào phòng.
die Warnung Danh từ · giống cái
[ˈvaʁnʊŋ(k)] giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Lời cảnh báo, cảnh báo.
Xem đầy đủ từ "Warnung": der/die/das, biến cách, cách chia →
mahnen Động từ
[ˈmaːnən] giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Cảnh báo.
die Mahnung Danh từ · giống cái
/ˈmaːnʊŋ/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Lời cảnh báo, cảnh báo.
Xem đầy đủ từ "Mahnung": der/die/das, biến cách, cách chia →
Câu hỏi thường gặp
Cảnh báo tiếng Đức là gì?
"cảnh báo" trong tiếng Đức là warnen (động từ), die Warnung (danh từ), mahnen (động từ).