Cấp tiếng Đức là gì?
"cấp" trong tiếng Đức là der Rang (danh từ), gewähren (động từ), der Dienstgrad (danh từ).
der Rang Danh từ · giống đực
/raŋ/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Cấp.
gewähren Động từ
/ɡəˈvɛːʁən/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Cho, ban, cấp.
Xem đầy đủ từ "gewähren": der/die/das, biến cách, cách chia →
der Dienstgrad Danh từ · giống đực
/ˈdiːnstˌɡʁaːt/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Cấp.
Xem đầy đủ từ "Dienstgrad": der/die/das, biến cách, cách chia →
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "cấp" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Cấp tiếng Đức là gì?
"cấp" trong tiếng Đức là der Rang (danh từ), gewähren (động từ), der Dienstgrad (danh từ).