Cần thiết tiếng Đức là gì?
"cần thiết" trong tiếng Đức là nötig (tính từ), notwendig (tính từ), erforderlich (tính từ).
nötig Tính từ
/ˈnøːtɪç/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Cần, cần thiết.
notwendig Tính từ
/ˈnoːtˌvɛndɪç/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Cần, cần thiết.
Xem đầy đủ từ "notwendig": der/die/das, biến cách, cách chia →
erforderlich Tính từ
/ɛɐ̯ˈfɔʁdɐlɪç/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Cần, cần thiết.
Xem đầy đủ từ "erforderlich": der/die/das, biến cách, cách chia →
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "cần thiết" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Cần thiết tiếng Đức là gì?
"cần thiết" trong tiếng Đức là nötig (tính từ), notwendig (tính từ), erforderlich (tính từ).