TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Cần thiết tiếng Đức là gì?

"cần thiết" trong tiếng Đức là nötig (tính từ), notwendig (tính từ), erforderlich (tính từ).

nötig Tính từ

/ˈnøːtɪç/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cần, cần thiết.

Xem đầy đủ từ "nötig": der/die/das, biến cách, cách chia →

notwendig Tính từ

/ˈnoːtˌvɛndɪç/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cần, cần thiết.

Xem đầy đủ từ "notwendig": der/die/das, biến cách, cách chia →

erforderlich Tính từ

/ɛɐ̯ˈfɔʁdɐlɪç/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cần, cần thiết.

Xem đầy đủ từ "erforderlich": der/die/das, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "cần thiết" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Cần thiết tiếng Đức là gì?

"cần thiết" trong tiếng Đức là nötig (tính từ), notwendig (tính từ), erforderlich (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.