TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Cẩn trọng tiếng Đức là gì?

"cẩn trọng" trong tiếng Đức là vorsichtig (tính từ), sorgfältig (tính từ), behutsam (tính từ).

vorsichtig Tính từ

/ˈfoːɐ̯ˌzɪçtɪç/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cẩn trọng, cẩn thận.

Xem đầy đủ từ "vorsichtig": der/die/das, biến cách, cách chia →

sorgfältig Tính từ

/ˈzɔʁkˌfɛl.tɪç/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cẩn thận, cẩn trọng.

Xem đầy đủ từ "sorgfältig": der/die/das, biến cách, cách chia →

behutsam Tính từ

/bəˈhuːtzaːm/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cẩn trọng, cẩn thận.

Xem đầy đủ từ "behutsam": der/die/das, biến cách, cách chia →

zaghaft Tính từ

/ˈt͡saːkhaft/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cẩn trọng, cẩn thận.

Xem đầy đủ từ "zaghaft": der/die/das, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "cẩn trọng" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Cẩn trọng tiếng Đức là gì?

"cẩn trọng" trong tiếng Đức là vorsichtig (tính từ), sorgfältig (tính từ), behutsam (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.