Cẩn trọng tiếng Đức là gì?
"cẩn trọng" trong tiếng Đức là vorsichtig (tính từ), sorgfältig (tính từ), behutsam (tính từ).
vorsichtig Tính từ
/ˈfoːɐ̯ˌzɪçtɪç/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Cẩn trọng, cẩn thận.
Xem đầy đủ từ "vorsichtig": der/die/das, biến cách, cách chia →
sorgfältig Tính từ
/ˈzɔʁkˌfɛl.tɪç/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Cẩn thận, cẩn trọng.
Xem đầy đủ từ "sorgfältig": der/die/das, biến cách, cách chia →
behutsam Tính từ
/bəˈhuːtzaːm/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Cẩn trọng, cẩn thận.
Xem đầy đủ từ "behutsam": der/die/das, biến cách, cách chia →
zaghaft Tính từ
/ˈt͡saːkhaft/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Cẩn trọng, cẩn thận.
Xem đầy đủ từ "zaghaft": der/die/das, biến cách, cách chia →
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "cẩn trọng" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Cẩn trọng tiếng Đức là gì?
"cẩn trọng" trong tiếng Đức là vorsichtig (tính từ), sorgfältig (tính từ), behutsam (tính từ).