TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Cốc tiếng Đức là gì?

"cốc" trong tiếng Đức là das Glas (danh từ), der Kormoran (danh từ).

das Glas Danh từ · giống trung

/ɡlaːs/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Ly, cốc.

  • Die Kellnerin stellte ein Glas Saft vor mir hin. Người nữ bồi bàn đã đặt một cốc nước quả trước mặt tôi.
  • Die Kellnerin stellte mir ein Glas Saft hin. Người nữ bồi bàn đã đặt một cốc nước quả trước mặt tôi.

Xem đầy đủ từ "Glas": der/die/das, biến cách, cách chia →

der Kormoran Danh từ · giống đực

giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cốc, cốc đế.

Xem đầy đủ từ "Kormoran": der/die/das, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "cốc" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Cốc tiếng Đức là gì?

"cốc" trong tiếng Đức là das Glas (danh từ), der Kormoran (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.