Cống tiếng Đức là gì?
"cống" trong tiếng Đức là der Abfluss (danh từ), der Abwasserkanal (danh từ), die Kanalisation (danh từ).
der Abfluss Danh từ · giống đực
/ˈapˌflʊs/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Cống.
Xem đầy đủ từ "Abfluss": der/die/das, biến cách, cách chia →
der Abwasserkanal Danh từ · giống đực
/ˈapvasɐkaˌnaːl/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Cống.
Xem đầy đủ từ "Abwasserkanal": der/die/das, biến cách, cách chia →
die Kanalisation Danh từ · giống cái
giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Cống.
Xem đầy đủ từ "Kanalisation": der/die/das, biến cách, cách chia →
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "cống" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Cống tiếng Đức là gì?
"cống" trong tiếng Đức là der Abfluss (danh từ), der Abwasserkanal (danh từ), die Kanalisation (danh từ).