TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Cổ tiếng Đức là gì?

"cổ" trong tiếng Đức là der Hals (danh từ), das Genick (danh từ), der Nacken (danh từ).

der Hals Danh từ · giống đực

/hals/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cổ.

  • Giraffen haben sehr lange Hälse. Hươu cao cổ có cái cổ dài.
  • Tom drehte dem Huhn den Hals um. Tom bẻ cổ con gà.

Xem đầy đủ từ "Hals": der/die/das, biến cách, cách chia →

das Genick Danh từ · giống trung

/ɡəˈnɪk/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cổ.

Xem đầy đủ từ "Genick": der/die/das, biến cách, cách chia →

der Nacken Danh từ · giống đực

/ˈnakən/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cổ.

  • Mir tut der Nacken weh. Tôi đau cổ.

Xem đầy đủ từ "Nacken": der/die/das, biến cách, cách chia →

uralt Tính từ

/ˈʔuːɐ̯ʔalt/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cổ đại, xưa, cổ.

Xem đầy đủ từ "uralt": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Cổ tiếng Đức là gì?

"cổ" trong tiếng Đức là der Hals (danh từ), das Genick (danh từ), der Nacken (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.