TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Củ cải đường tiếng Đức là gì?

"củ cải đường" trong tiếng Đức là die Zuckerrübe (danh từ).

die Zuckerrübe Danh từ · giống cái

/ˈt͡sʊkɐˌʁyːbə/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Củ cải đường.

Xem đầy đủ từ "Zuckerrübe": der/die/das, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "củ cải đường" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Củ cải đường tiếng Đức là gì?

"củ cải đường" trong tiếng Đức là die Zuckerrübe (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.