TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Cao tiếng Đức là gì?

"cao" trong tiếng Đức là hoch (tính từ).

hoch Tính từ

/hoːx/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cao, cao cấp.

  • Schaue dir diesen hohen Berg an. Hãy nhìn ngọn núi cao này đi.
  • Es gibt zahlreiche hohe Gebäude in New York. Có rất nhiều nhà cao tầng ở New York.

Xem đầy đủ từ "hoch": der/die/das, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "cao" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Cao tiếng Đức là gì?

"cao" trong tiếng Đức là hoch (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.