Cao tiếng Đức là gì?
"cao" trong tiếng Đức là hoch (tính từ).
hoch Tính từ
/hoːx/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Cao, cao cấp.
- Schaue dir diesen hohen Berg an. Hãy nhìn ngọn núi cao này đi.
- Es gibt zahlreiche hohe Gebäude in New York. Có rất nhiều nhà cao tầng ở New York.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "cao" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Cao tiếng Đức là gì?
"cao" trong tiếng Đức là hoch (tính từ).