TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Chân tiếng Đức là gì?

"chân" trong tiếng Đức là das Bein (danh từ), die Pfote (danh từ).

das Bein Danh từ · giống trung

/baɪ̯n/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Chân, giò, cẳng.

  • Mir tun die Beine weh. Chân tôi bị đau.
  • Ihre Beine sind sehr sexy. Bạn có đôi chân rất sexy.

Xem đầy đủ từ "Bein": der/die/das, biến cách, cách chia →

die Pfote Danh từ · giống cái

/ˈpfoːtə/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Chân, cẳng.

Xem đầy đủ từ "Pfote": der/die/das, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "chân" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Chân tiếng Đức là gì?

"chân" trong tiếng Đức là das Bein (danh từ), die Pfote (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.