Chân tiếng Đức là gì?
"chân" trong tiếng Đức là das Bein (danh từ), die Pfote (danh từ).
das Bein Danh từ · giống trung
/baɪ̯n/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Chân, giò, cẳng.
- Mir tun die Beine weh. Chân tôi bị đau.
- Ihre Beine sind sehr sexy. Bạn có đôi chân rất sexy.
die Pfote Danh từ · giống cái
/ˈpfoːtə/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Chân, cẳng.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "chân" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Chân tiếng Đức là gì?
"chân" trong tiếng Đức là das Bein (danh từ), die Pfote (danh từ).