TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Chùm tiếng Đức là gì?

"chùm" trong tiếng Đức là der Bund (danh từ), der Strauß (danh từ), die Traube (danh từ).

der Bund Danh từ · giống đực

/bʊnt/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Bó, chùm, buồng.

Xem đầy đủ từ "Bund": der/die/das, biến cách, cách chia →

der Strauß Danh từ · giống đực

/ʃtʁaʊ̯s/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Bó, chùm, buồng.

Xem đầy đủ từ "Strauß": der/die/das, biến cách, cách chia →

die Traube Danh từ · giống cái

/ˈtʁaʊ̯bə/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Chùm.

Xem đầy đủ từ "Traube": der/die/das, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "chùm" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Chùm tiếng Đức là gì?

"chùm" trong tiếng Đức là der Bund (danh từ), der Strauß (danh từ), die Traube (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.