Chút tiếng Đức là gì?
"chút" trong tiếng Đức là bisschen (phó từ), der Augenblick (danh từ).
bisschen Phó từ
/ˈbɪsçən/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Một chút, một ít (ein bisschen — một chút)
- Ich spreche ein bisschen Französisch. Tôi nói được một chút tiếng Pháp.
Xem đầy đủ từ "bisschen": der/die/das, biến cách, cách chia →
der Augenblick Danh từ · giống đực
/ˈaʊɡənblɪk/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Chút.
Xem đầy đủ từ "Augenblick": der/die/das, biến cách, cách chia →
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "chút" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Chút tiếng Đức là gì?
"chút" trong tiếng Đức là bisschen (phó từ), der Augenblick (danh từ).