TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Chút tiếng Đức là gì?

"chút" trong tiếng Đức là bisschen (phó từ), der Augenblick (danh từ).

bisschen Phó từ

/ˈbɪsçən/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Một chút, một ít (ein bisschen — một chút)

  • Ich spreche ein bisschen Französisch. Tôi nói được một chút tiếng Pháp.

Xem đầy đủ từ "bisschen": der/die/das, biến cách, cách chia →

der Augenblick Danh từ · giống đực

/ˈaʊɡənblɪk/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Chút.

Xem đầy đủ từ "Augenblick": der/die/das, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "chút" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Chút tiếng Đức là gì?

"chút" trong tiếng Đức là bisschen (phó từ), der Augenblick (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.