Chăm chỉ tiếng Đức là gì?
"chăm chỉ" trong tiếng Đức là fleißig (tính từ), arbeitsam (tính từ), eifrig (tính từ).
fleißig Tính từ
/ˈflaɪ̯sɪç/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Chăm chỉ, siêng năng.
- Du musst nur fleißiger arbeiten. Những gì bạn phải làm là làm việc chăm chỉ hơn.
- Ich habe mich entschlossen, ab jetzt fleißiger zu lernen. Tôi đã quyết định kể từ bây giờ sẽ học chăm chỉ hơn.
Xem đầy đủ từ "fleißig": der/die/das, biến cách, cách chia →
arbeitsam Tính từ
/ˈaʁbaɪ̯tzaːm/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Chăm chỉ.
Xem đầy đủ từ "arbeitsam": der/die/das, biến cách, cách chia →
eifrig Tính từ
/ˈaɪ̯fʁɪç/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Chăm chỉ, siêng năng.
- Sie lernt sehr eifrig. Cô ấy học hành chăm chỉ.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "chăm chỉ" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Chăm chỉ tiếng Đức là gì?
"chăm chỉ" trong tiếng Đức là fleißig (tính từ), arbeitsam (tính từ), eifrig (tính từ).