Chăm sóc tiếng Đức là gì?
"chăm sóc" trong tiếng Đức là sorgen (động từ), kümmern (động từ), pflegen (động từ).
sorgen Động từ
/ˈzɔrɡən/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: (für) chăm sóc, lo cho.
kümmern Động từ
/ˈkʏ.mɐn/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Quan tâm, chăm sóc.
- Ich werde mich selbst darum kümmern. Tôi sẽ chăm sóc mình.
- Eltern müssen sich um ihre Kinder kümmern. Cha mẹ phải chăm sóc con cái.
Xem đầy đủ từ "kümmern": der/die/das, biến cách, cách chia →
pflegen Động từ
/ˈpfleːɡən/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Chăm sóc, săn sóc.
- Die blinde Krankenschwester widmete sich der Pflege der Älteren. Người y tá mù cống hiến đời mình cho việc chăm sóc những người già.
Xem đầy đủ từ "pflegen": der/die/das, biến cách, cách chia →
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "chăm sóc" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Chăm sóc tiếng Đức là gì?
"chăm sóc" trong tiếng Đức là sorgen (động từ), kümmern (động từ), pflegen (động từ).