TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Chị tiếng Đức là gì?

"chị" trong tiếng Đức là die Miss (danh từ), die Frau (danh từ), das Fräulein (danh từ).

die Miss Danh từ · giống cái

/mɪs/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Chị.

Xem đầy đủ từ "Miss": der/die/das, biến cách, cách chia →

die Frau Danh từ · giống cái

/fʁaʊ̯/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Chị, cô, bà.

Xem đầy đủ từ "Frau": der/die/das, biến cách, cách chia →

das Fräulein Danh từ · giống trung

/ˈfʁɔɪ̯laɪ̯n/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cô, chị.

  • Wie geht es Ihnen, Fräulein? Chào chị!

Xem đầy đủ từ "Fräulein": der/die/das, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "chị" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Chị tiếng Đức là gì?

"chị" trong tiếng Đức là die Miss (danh từ), die Frau (danh từ), das Fräulein (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.