Chịu tiếng Đức là gì?
"chịu" trong tiếng Đức là ertragen (động từ), aushalten (động từ).
ertragen Động từ
/ɛʁˈtʁaːɡən/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Chịu.
- Ich ertrage ihn nicht. Tôi không thể chịu được anh ta.
- Das ist so ziemlich alles, was ich ertragen kann. Tôi sắp chịu đựng không nổi rồi.
Xem đầy đủ từ "ertragen": der/die/das, biến cách, cách chia →
aushalten Động từ
/ˈʔaʊ̯shaltn̩/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Chịu.
Xem đầy đủ từ "aushalten": der/die/das, biến cách, cách chia →
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "chịu" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Chịu tiếng Đức là gì?
"chịu" trong tiếng Đức là ertragen (động từ), aushalten (động từ).