Chọc tiếng Đức là gì?
"chọc" trong tiếng Đức là aufziehen (động từ), anstupsen (động từ), hänseln (động từ).
aufziehen Động từ
[ˈʔaʊ̯ftsiːən] giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Chọc, chọc ghẹo, ghẹo.
Xem đầy đủ từ "aufziehen": der/die/das, biến cách, cách chia →
anstupsen Động từ
giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Chọc.
Xem đầy đủ từ "anstupsen": der/die/das, biến cách, cách chia →
hänseln Động từ
/ˈhɛnzəln/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Chọc, chọc ghẹo, ghẹo.
Xem đầy đủ từ "hänseln": der/die/das, biến cách, cách chia →
necken Động từ
/ˈnɛkən/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Chọc, chọc ghẹo, ghẹo.
- Ich habe Tom geneckt. Tôi trêu chọc Tom.
stochern Động từ
/ˈʃtɔxəʁn/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Chọc.
Xem đầy đủ từ "stochern": der/die/das, biến cách, cách chia →
Câu hỏi thường gặp
Chọc tiếng Đức là gì?
"chọc" trong tiếng Đức là aufziehen (động từ), anstupsen (động từ), hänseln (động từ).