TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Chờ đợi tiếng Đức là gì?

"chờ đợi" trong tiếng Đức là warten (động từ), erwarten (động từ), abwarten (động từ).

warten Động từ

/ˈvartən/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đợi, chờ, chờ đợi.

  • Ich habe keine Lust mehr zu warten. Tôi chán phải chờ đợi rồi.

Xem đầy đủ từ "warten": der/die/das, biến cách, cách chia →

erwarten Động từ

/ɛɐ̯ˈvaʁtən/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Chờ đợi, chờ, đợi.

Xem đầy đủ từ "erwarten": der/die/das, biến cách, cách chia →

abwarten Động từ

/ˈapˌvaʁtən/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Chờ đợi, chờ, đợi.

Xem đầy đủ từ "abwarten": der/die/das, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "chờ đợi" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Chờ đợi tiếng Đức là gì?

"chờ đợi" trong tiếng Đức là warten (động từ), erwarten (động từ), abwarten (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.