Chờn vờn tiếng Đức là gì?
"chờn vờn" trong tiếng Đức là bummeln (động từ), klüngeln (động từ), nölen (động từ).
bummeln Động từ
[ˈbʊml̩n] giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Chờn vờn, la cà.
Xem đầy đủ từ "bummeln": der/die/das, biến cách, cách chia →
klüngeln Động từ
/ˈklʏŋəln/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Chờn vờn, la cà.
Xem đầy đủ từ "klüngeln": der/die/das, biến cách, cách chia →
nölen Động từ
/ˈnøːlən/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Chờn vờn, la cà.
plempern Động từ
/ˈplɛmpɐn/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Chờn vờn, la cà.
Xem đầy đủ từ "plempern": der/die/das, biến cách, cách chia →
verweilen Động từ
/fɛʁˈvaɪ̯lən/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Luẩn quẩn, chờn vờn.
Xem đầy đủ từ "verweilen": der/die/das, biến cách, cách chia →
säumen Động từ
[ˈzɔɪ̯mən] giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Chờn vờn, la cà.
Câu hỏi thường gặp
Chờn vờn tiếng Đức là gì?
"chờn vờn" trong tiếng Đức là bummeln (động từ), klüngeln (động từ), nölen (động từ).