TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Chủ quyền tiếng Đức là gì?

"chủ quyền" trong tiếng Đức là die Souveränität (danh từ), die Landeshoheit (danh từ), die Oberhoheit (danh từ).

die Souveränität Danh từ · giống cái

/ˌzuvəʁɛniˈtɛːt/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Chủ quyền.

Xem đầy đủ từ "Souveränität": der/die/das, biến cách, cách chia →

die Landeshoheit Danh từ · giống cái

[ˈlandəsˌhoːhaɪt] giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Chủ quyền.

Xem đầy đủ từ "Landeshoheit": der/die/das, biến cách, cách chia →

die Oberhoheit Danh từ · giống cái

giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Chủ quyền.

Xem đầy đủ từ "Oberhoheit": der/die/das, biến cách, cách chia →

souverän Tính từ

/zuvəˈrɛːn/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Chủ quyền.

  • Kanada ist ein souveräner Staat. Canada là một quốc gia có chủ quyền.
  • Die Ukraine ist ein souveränes Land. Ukraina là một quốc gia có chủ quyền.

Xem đầy đủ từ "souverän": der/die/das, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "chủ quyền" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Chủ quyền tiếng Đức là gì?

"chủ quyền" trong tiếng Đức là die Souveränität (danh từ), die Landeshoheit (danh từ), die Oberhoheit (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.