TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Chủ tịch tiếng Đức là gì?

"chủ tịch" trong tiếng Đức là der Präsident (danh từ), der Vorsitzender (danh từ), die Präsidentin (danh từ).

der Präsident Danh từ · giống đực

[pʁɛziˈdɛnt] giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tổng thống, chủ tịch.

  • Wir haben Jack zum Präsidenten gewählt. Chúng tôi đã bầu Jack làm chủ tịch.

Xem đầy đủ từ "Präsident": der/die/das, biến cách, cách chia →

der Vorsitzender Danh từ · giống đực

/ˈfoːɐ̯ˌzɪt͡sn̩dɐ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Chủ tịch.

Xem đầy đủ từ "Vorsitzender": der/die/das, biến cách, cách chia →

die Präsidentin Danh từ · giống cái

/pʁɛziˈdɛntɪn/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tổng thống, chủ tịch.

Xem đầy đủ từ "Präsidentin": der/die/das, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "chủ tịch" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Chủ tịch tiếng Đức là gì?

"chủ tịch" trong tiếng Đức là der Präsident (danh từ), der Vorsitzender (danh từ), die Präsidentin (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.