TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Vorsitzende

Cấp độ ≈B2 danh từ giống cái Trong 5.000 từ thông dụng nhất
giọng máy của trình duyệt

sinh cách: der Vorsitzender

die Vorsitzende nghĩa là chủ tịch, nghị trưởng, chủ tịch nghị viện.

Nghĩa của Vorsitzende

Danh từ · giống cái

  1. Chủ tịch.
  2. Nghị trưởng, chủ tịch nghị viện.

Biến cách của Vorsitzende (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Vorsitzendedie Vorsitzende
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Vorsitzenderder Vorsitzender
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Vorsitzenderden Vorsitzenden
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Vorsitzendedie Vorsitzende

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Vorsitzende

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ chairwoman, female chairperson, female chair, board chairwoman; female president

Câu hỏi thường gặp

Vorsitzende nghĩa là gì?

Vorsitzende (danh từ) nghĩa là chủ tịch, nghị trưởng, chủ tịch nghị viện.

Vorsitzende là der, die hay das?

Vorsitzende là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Vorsitzende).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.