TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Chữ tiếng Đức là gì?

"chữ" trong tiếng Đức là die Schrift (danh từ), das Schriftzeichen (danh từ).

die Schrift Danh từ · giống cái

/ʃʁɪft/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Văn tự, chữ.

  • Weißt du, wessen Schrift das ist? Bạn có biết đây là chữ của ai không?

Xem đầy đủ từ "Schrift": der/die/das, biến cách, cách chia →

das Schriftzeichen Danh từ · giống trung

/ˈʃʁɪftˌt͡saɪ̯çn̩/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Chữ, kí tự.

  • Ich kenne nur ungefähr 100 chinesische Schriftzeichen. Tôi chỉ biết khoảng 100 chữ Hán.

Xem đầy đủ từ "Schriftzeichen": der/die/das, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "chữ" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Chữ tiếng Đức là gì?

"chữ" trong tiếng Đức là die Schrift (danh từ), das Schriftzeichen (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.