Chữ tiếng Đức là gì?
"chữ" trong tiếng Đức là die Schrift (danh từ), das Schriftzeichen (danh từ).
die Schrift Danh từ · giống cái
/ʃʁɪft/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Văn tự, chữ.
- Weißt du, wessen Schrift das ist? Bạn có biết đây là chữ của ai không?
Xem đầy đủ từ "Schrift": der/die/das, biến cách, cách chia →
das Schriftzeichen Danh từ · giống trung
/ˈʃʁɪftˌt͡saɪ̯çn̩/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Chữ, kí tự.
- Ich kenne nur ungefähr 100 chinesische Schriftzeichen. Tôi chỉ biết khoảng 100 chữ Hán.
Xem đầy đủ từ "Schriftzeichen": der/die/das, biến cách, cách chia →
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "chữ" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Chữ tiếng Đức là gì?
"chữ" trong tiếng Đức là die Schrift (danh từ), das Schriftzeichen (danh từ).