Chữa tiếng Đức là gì?
"chữa" trong tiếng Đức là korrigieren (động từ), kurieren (động từ), berichtigen (động từ).
korrigieren Động từ
/kɔʁiˈɡiːʁən/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Sửa, chữa, sửa chữa.
Xem đầy đủ từ "korrigieren": der/die/das, biến cách, cách chia →
kurieren Động từ
/kuˈʁiːʁən/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Chữa, chữa bệnh.
- Er hat meine Krankheit kuriert. Anh ấy đã chữa khỏi căn bệnh của tôi.
Xem đầy đủ từ "kurieren": der/die/das, biến cách, cách chia →
berichtigen Động từ
/bəˈʁɪçtɪɡən/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Sửa, chữa, sửa chữa.
Xem đầy đủ từ "berichtigen": der/die/das, biến cách, cách chia →
richtigstellen Động từ
[ˈʁɪçtɪçˌʃtɛlən] giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Sửa, chữa, sửa chữa.
Xem đầy đủ từ "richtigstellen": der/die/das, biến cách, cách chia →
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "chữa" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Chữa tiếng Đức là gì?
"chữa" trong tiếng Đức là korrigieren (động từ), kurieren (động từ), berichtigen (động từ).