TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Chiến thắng tiếng Đức là gì?

"chiến thắng" trong tiếng Đức là gewinnen (động từ), der Gewinner (danh từ).

gewinnen Động từ

/ɡəˈvɪnən/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thắng, chiến thắng, thắng lợi.

  • Wir versuchen alle zu gewinnen. Tất cả chúng ta đều cố gắng để chiến thắng.

Xem đầy đủ từ "gewinnen": der/die/das, biến cách, cách chia →

der Gewinner Danh từ · giống đực

/ɡəˈvɪnɐ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Người chiến thắng.

  • Es ist gut, ein Gewinner zu sein. Thật tốt khi trở thành người chiến thắng.

Xem đầy đủ từ "Gewinner": der/die/das, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "chiến thắng" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Chiến thắng tiếng Đức là gì?

"chiến thắng" trong tiếng Đức là gewinnen (động từ), der Gewinner (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.