Cho tên tiếng Đức là gì?
"cho tên" trong tiếng Đức là nennen (động từ), bezeichnen (động từ), benennen (động từ).
nennen Động từ
/ˈnɛnən/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Đặt tên, cho tên.
bezeichnen Động từ
/bəˈtsaɪ̯çnən/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Đặt tên, cho tên.
Xem đầy đủ từ "bezeichnen": der/die/das, biến cách, cách chia →
benennen Động từ
/bəˈnɛnən/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Đặt tên, cho tên.
Xem đầy đủ từ "benennen": der/die/das, biến cách, cách chia →
taufen Động từ
/ˈtaʊ̯fn̩/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Đặt tên, cho tên.
Câu hỏi thường gặp
Cho tên tiếng Đức là gì?
"cho tên" trong tiếng Đức là nennen (động từ), bezeichnen (động từ), benennen (động từ).