Chuột tiếng Đức là gì?
"chuột" trong tiếng Đức là die Maus (danh từ), die Ratte (danh từ), die Computermaus (danh từ).
die Maus Danh từ · giống cái
/maʊ̯s/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Chuột, chuột máy tính.
- Warum wird mein Mauszeiger größer, wenn ich die Maus schüttle? Tại sao con trỏ chuột của tôi lại to hơn khi tôi lắc chuột nhỉ?
- Diese Maus ist teuer. Con chuột này đắt giá.
die Ratte Danh từ · giống cái
/ˈʁatə/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Chuột.
- Die Katze lief der Ratte hinterher. Con mèo đuổi con chuột.
die Computermaus Danh từ · giống cái
[kɔmˈpjuːtɐˌmaʊ̯s] giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Chuột, chuột máy tính.
Xem đầy đủ từ "Computermaus": der/die/das, biến cách, cách chia →
die Rechnermaus Danh từ · giống cái
giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Chuột, chuột máy tính.
Xem đầy đủ từ "Rechnermaus": der/die/das, biến cách, cách chia →
Câu hỏi thường gặp
Chuột tiếng Đức là gì?
"chuột" trong tiếng Đức là die Maus (danh từ), die Ratte (danh từ), die Computermaus (danh từ).