Chuyện tiếng Đức là gì?
"chuyện" trong tiếng Đức là die Geschichte (danh từ), die Sage (danh từ), das Märchen (danh từ).
die Geschichte Danh từ · giống cái
/ɡəˈʃɪçtə/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Chuyện, tự sự.
- Das ist eine sehr traurige Geschichte. Đó là một câu chuyện rất buồn.
- Gestern habe ich eine wirklich interessante Geschichte gelesen. Hôm qua, tôi đã đọc được một câu chuyện rất thú vị.
Xem đầy đủ từ "Geschichte": der/die/das, biến cách, cách chia →
die Sage Danh từ · giống cái
/ˈzaː.ɡə/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Chuyện, truyện.
das Märchen Danh từ · giống trung
/ˈmɛːɐ̯çn̩/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Chuyện, truyện.
Xem đầy đủ từ "Märchen": der/die/das, biến cách, cách chia →
die Erzählung Danh từ · giống cái
/ɛɐ̯ˈt͡sɛːlʊŋ/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Chuyện, truyện.
Xem đầy đủ từ "Erzählung": der/die/das, biến cách, cách chia →
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "chuyện" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Chuyện tiếng Đức là gì?
"chuyện" trong tiếng Đức là die Geschichte (danh từ), die Sage (danh từ), das Märchen (danh từ).