TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Chuyện vớ vẩn tiếng Đức là gì?

"chuyện vớ vẩn" trong tiếng Đức là der Unsinn (danh từ), der Blödsinn (danh từ), der Schwachsinn (danh từ).

der Unsinn Danh từ · giống đực

/ˈʊnzɪn/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Điều vô nghĩa, chuyện vớ vẩn.

Xem đầy đủ từ "Unsinn": der/die/das, biến cách, cách chia →

der Blödsinn Danh từ · giống đực

/ˈbløːtˌzɪn/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Chuyện vớ vẩn, chuyện ngớ ngẩn.

Xem đầy đủ từ "Blödsinn": der/die/das, biến cách, cách chia →

der Schwachsinn Danh từ · giống đực

/ˈʃvaxzɪn/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Chuyện vớ vẩn, điều nhảm nhí.

Xem đầy đủ từ "Schwachsinn": der/die/das, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "chuyện vớ vẩn" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Chuyện vớ vẩn tiếng Đức là gì?

"chuyện vớ vẩn" trong tiếng Đức là der Unsinn (danh từ), der Blödsinn (danh từ), der Schwachsinn (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.