Chuyện vớ vẩn tiếng Đức là gì?
"chuyện vớ vẩn" trong tiếng Đức là der Unsinn (danh từ), der Blödsinn (danh từ), der Schwachsinn (danh từ).
der Unsinn Danh từ · giống đực
/ˈʊnzɪn/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Điều vô nghĩa, chuyện vớ vẩn.
der Blödsinn Danh từ · giống đực
/ˈbløːtˌzɪn/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Chuyện vớ vẩn, chuyện ngớ ngẩn.
Xem đầy đủ từ "Blödsinn": der/die/das, biến cách, cách chia →
der Schwachsinn Danh từ · giống đực
/ˈʃvaxzɪn/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Chuyện vớ vẩn, điều nhảm nhí.
Xem đầy đủ từ "Schwachsinn": der/die/das, biến cách, cách chia →
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "chuyện vớ vẩn" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Chuyện vớ vẩn tiếng Đức là gì?
"chuyện vớ vẩn" trong tiếng Đức là der Unsinn (danh từ), der Blödsinn (danh từ), der Schwachsinn (danh từ).