Coi chừng tiếng Đức là gì?
"coi chừng" trong tiếng Đức là Vorsicht (thán từ), Achtung (thán từ), aufpassen (động từ).
Vorsicht Thán từ
/ˈfoːʁˌzɪçt/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Cẩn thận!, coi chừng!
Xem đầy đủ từ "Vorsicht": der/die/das, biến cách, cách chia →
Achtung Thán từ
/ˈaxtʊŋ/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Chú ý!, coi chừng!
Xem đầy đủ từ "Achtung": der/die/das, biến cách, cách chia →
aufpassen Động từ
[ˈaʊ̯fpasən] giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Chú ý, coi chừng, cẩn thận, để ý.
Xem đầy đủ từ "aufpassen": der/die/das, biến cách, cách chia →
achtgeben Động từ
/ˈaχtˌɡeːbn̩/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Coi chừng, cẩn thận, để ý.
Xem đầy đủ từ "achtgeben": der/die/das, biến cách, cách chia →
Câu hỏi thường gặp
Coi chừng tiếng Đức là gì?
"coi chừng" trong tiếng Đức là Vorsicht (thán từ), Achtung (thán từ), aufpassen (động từ).