Cuối cùng tiếng Đức là gì?
"cuối cùng" trong tiếng Đức là letzte (tính từ), endlich (phó từ), schließlich (phó từ).
letzte Tính từ
/ˈlɛt͡stə/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Cuối cùng.
- Ihr seid der Menschheit letzte Hoffnung. Cậu là hi vọng cuối cùng của nhân loại.
- Ihr seid die letzte Hoffnung der Menschheit. Cậu là hi vọng cuối cùng của nhân loại.
endlich Phó từ
/ˈɛntlɪç/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Cuối cùng.
- Es ist mir endlich gelungen! Cuối cùng tôi đã xoay xở làm được điều đó.
- Nach mehreren Verzögerungen hob das Flugzeug endlich ab. Cuối cùng thì máy bay cũng cất cánh sau vài lần hoãn.
Xem đầy đủ từ "endlich": der/die/das, biến cách, cách chia →
schließlich Phó từ
/ˈʃliːslɪç/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Cuối cùng.
- Schließlich änderte Tom seinen Namen. Cuối cùng Tom đã thay đổi tên của mình.
- Schließlich hörte es auf zu regnen. Cuối cùng mưa cũng tạnh.
Xem đầy đủ từ "schließlich": der/die/das, biến cách, cách chia →
letztendlich Phó từ
/lɛtstˈʔɛntlɪç/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Cuối cùng.
Xem đầy đủ từ "letztendlich": der/die/das, biến cách, cách chia →
Câu hỏi thường gặp
Cuối cùng tiếng Đức là gì?
"cuối cùng" trong tiếng Đức là letzte (tính từ), endlich (phó từ), schließlich (phó từ).