TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Dày tiếng Đức là gì?

"dày" trong tiếng Đức là dick (tính từ), dicht (tính từ), die Dicke (danh từ).

dick Tính từ

/dɪk/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Dày.

  • Das eine Buch ist dünn, das andere dick. Một quyển thì mỏng, và quyển kia thì dày.
  • Dieses Buch ist dick, aber nicht sehr teuer. Quyển sách đó dày, nhưng nó không đắt lắm.

Xem đầy đủ từ "dick": der/die/das, biến cách, cách chia →

dicht Tính từ

/dɪçt/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Dày.

  • Der Flug ist wegen des dichten Nebels gestrichen worden. Chuyến bay đó đã bị hủy vì sương mù dày đặc.

Xem đầy đủ từ "dicht": der/die/das, biến cách, cách chia →

die Dicke Danh từ · giống cái

/ˈdɪkə/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Dày.

Xem đầy đủ từ "Dicke": der/die/das, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "dày" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Dày tiếng Đức là gì?

"dày" trong tiếng Đức là dick (tính từ), dicht (tính từ), die Dicke (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.