Dày tiếng Đức là gì?
"dày" trong tiếng Đức là dick (tính từ), dicht (tính từ), die Dicke (danh từ).
dick Tính từ
/dɪk/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Dày.
- Das eine Buch ist dünn, das andere dick. Một quyển thì mỏng, và quyển kia thì dày.
- Dieses Buch ist dick, aber nicht sehr teuer. Quyển sách đó dày, nhưng nó không đắt lắm.
dicht Tính từ
/dɪçt/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Dày.
- Der Flug ist wegen des dichten Nebels gestrichen worden. Chuyến bay đó đã bị hủy vì sương mù dày đặc.
die Dicke Danh từ · giống cái
/ˈdɪkə/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Dày.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "dày" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Dày tiếng Đức là gì?
"dày" trong tiếng Đức là dick (tính từ), dicht (tính từ), die Dicke (danh từ).