Dân tộc tiếng Đức là gì?
"dân tộc" trong tiếng Đức là das Volk (danh từ), die Nation (danh từ), national (tính từ).
das Volk Danh từ · giống trung
/fɔlk/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Dân tộc, nhân dân.
die Nation Danh từ · giống cái
/na.ˈt͡si̯oːn/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Dân tộc, quốc dân.
national Tính từ
/ˌnatsi̯oˈnaːl/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Dân tộc, quốc gia.
Xem đầy đủ từ "national": der/die/das, biến cách, cách chia →
die Ethnie Danh từ · giống cái
/ɛtˈniː/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Dân tộc, sắc tộc, tộc người.
die Volksgruppe Danh từ · giống cái
[ˈfɔlksˌɡʁʊpə] giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Dân tộc, sắc tộc, tộc người.
Xem đầy đủ từ "Volksgruppe": der/die/das, biến cách, cách chia →
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "dân tộc" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Dân tộc tiếng Đức là gì?
"dân tộc" trong tiếng Đức là das Volk (danh từ), die Nation (danh từ), national (tính từ).