Dễ chịu tiếng Đức là gì?
"dễ chịu" trong tiếng Đức là angenehm (tính từ), bequem (tính từ).
angenehm Tính từ
/ˈʔanɡəˌneːm/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Dễ chịu.
Xem đầy đủ từ "angenehm": der/die/das, biến cách, cách chia →
bequem Tính từ
/bəˈkveːm/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Thoải mái, dễ chịu (ghế, quần áo)
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "dễ chịu" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Dễ chịu tiếng Đức là gì?
"dễ chịu" trong tiếng Đức là angenehm (tính từ), bequem (tính từ).