Dễ thương tiếng Đức là gì?
"dễ thương" trong tiếng Đức là süß (tính từ), reizend (tính từ), niedlich (tính từ).
süß Tính từ
/zyːs/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Dễ thương, đáng yêu.
- Lucifera Vampirella ist süß. Lucifera Vampirella là một người dễ thương.
- Sie ist echt süß. Cô ấy thực sự dễ thương.
reizend Tính từ
giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Dễ thương, duyên dáng.
Xem đầy đủ từ "reizend": der/die/das, biến cách, cách chia →
niedlich Tính từ
[ˈniːtlɪç] giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Dễ thương, đáng yêu.
- Lucifera Vampirella ist niedlich. Lucifera Vampirella là một người dễ thương.
- Beide sind sehr niedlich. Cả hai đều rất dễ thương.
Xem đầy đủ từ "niedlich": der/die/das, biến cách, cách chia →
goldig Tính từ
/ˈɡɔldɪç/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Dễ thương, đáng yêu.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "dễ thương" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Dễ thương tiếng Đức là gì?
"dễ thương" trong tiếng Đức là süß (tính từ), reizend (tính từ), niedlich (tính từ).