Dừng lại tiếng Đức là gì?
"dừng lại" trong tiếng Đức là stoppen (động từ), anhalten (động từ).
stoppen Động từ
/ˈʃtɔpən/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Dừng lại, dừng, ngừng, ngưng.
- Ich stoppte. Tôi đã dừng lại.
Xem đầy đủ từ "stoppen": der/die/das, biến cách, cách chia →
anhalten Động từ
/ˈʔanhaltn̩/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Dừng lại, dừng, ngừng, ngưng.
- Er gab ihnen ein Zeichen zum Anhalten. Anh ta ra hiệu cho họ dừng lại.
- Tom hat angehalten. Tom dừng lại.
Xem đầy đủ từ "anhalten": der/die/das, biến cách, cách chia →
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "dừng lại" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Dừng lại tiếng Đức là gì?
"dừng lại" trong tiếng Đức là stoppen (động từ), anhalten (động từ).