TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Dừng lại tiếng Đức là gì?

"dừng lại" trong tiếng Đức là stoppen (động từ), anhalten (động từ).

stoppen Động từ

/ˈʃtɔpən/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Dừng lại, dừng, ngừng, ngưng.

  • Ich stoppte. Tôi đã dừng lại.

Xem đầy đủ từ "stoppen": der/die/das, biến cách, cách chia →

anhalten Động từ

/ˈʔanhaltn̩/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Dừng lại, dừng, ngừng, ngưng.

  • Er gab ihnen ein Zeichen zum Anhalten. Anh ta ra hiệu cho họ dừng lại.
  • Tom hat angehalten. Tom dừng lại.

Xem đầy đủ từ "anhalten": der/die/das, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "dừng lại" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Dừng lại tiếng Đức là gì?

"dừng lại" trong tiếng Đức là stoppen (động từ), anhalten (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.