Dựng lên tiếng Đức là gì?
"dựng lên" trong tiếng Đức là aufbauen (động từ).
aufbauen Động từ
/ˈaʊ̯fbaʊ̯ən/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Xây dựng, dựng lên.
Xem đầy đủ từ "aufbauen": der/die/das, biến cách, cách chia →
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "dựng lên" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Dựng lên tiếng Đức là gì?
"dựng lên" trong tiếng Đức là aufbauen (động từ).