TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Dựng lên tiếng Đức là gì?

"dựng lên" trong tiếng Đức là aufbauen (động từ).

aufbauen Động từ

/ˈaʊ̯fbaʊ̯ən/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Xây dựng, dựng lên.

Xem đầy đủ từ "aufbauen": der/die/das, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "dựng lên" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Dựng lên tiếng Đức là gì?

"dựng lên" trong tiếng Đức là aufbauen (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.