TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Gái tiếng Đức là gì?

"gái" trong tiếng Đức là das Mädchen (danh từ), die Tochter (danh từ), weiblich (tính từ).

das Mädchen Danh từ · giống trung

/ˈmɛːtçən/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cô gái, con gái, gái.

  • Das Mädchen auf dem Bild lächelt. Cô gái trong bức ảnh đang mỉm cười.
  • Jill ist das einzige Mädchen in unserem Klub. Jill là cô gái duy nhất trong câu lạc bộ của chúng tôi.

Xem đầy đủ từ "Mädchen": der/die/das, biến cách, cách chia →

die Tochter Danh từ · giống cái

/ˈtɔx.tɐ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Con gái.

  • Die Ärztin hat meiner Tochter ein Rezept gegeben. Bác sĩ đã kê toa thuốc cho con gái tôi.
  • Er schickte seiner Tochter ein Kleid. Anh ta gửi cho con gái mình một chiếc váy.

Xem đầy đủ từ "Tochter": der/die/das, biến cách, cách chia →

weiblich Tính từ

/ˈvaɪ̯plɪç/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Gái, nữ, mái, cái.

Xem đầy đủ từ "weiblich": der/die/das, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "gái" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Gái tiếng Đức là gì?

"gái" trong tiếng Đức là das Mädchen (danh từ), die Tochter (danh từ), weiblich (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.