TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Gần như tiếng Đức là gì?

"gần như" trong tiếng Đức là fast (phó từ), beinahe (phó từ), so gut wie (phó từ).

fast Phó từ

/fast/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Gần, gần như, hầu như.

Xem đầy đủ từ "fast": der/die/das, biến cách, cách chia →

beinahe Phó từ

/baɪ̯ˈnaːə/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Gần, gần như, hầu như.

  • Ich spreche beinahe jeden Tag Französisch. Gần như hôm nào tôi cũng nói tiếng Pháp.

Xem đầy đủ từ "beinahe": der/die/das, biến cách, cách chia →

so gut wie Phó từ

giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Gần, gần như, hầu như.

Xem đầy đủ từ "so gut wie": der/die/das, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "gần như" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Gần như tiếng Đức là gì?

"gần như" trong tiếng Đức là fast (phó từ), beinahe (phó từ), so gut wie (phó từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.