Gọt tiếng Đức là gì?
"gọt" trong tiếng Đức là schälen (động từ).
schälen Động từ
/ˈʃɛːlən/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Gọt.
- Schäle den Apfel! Gọt táo đi.
- Schälen Sie den Apfel! Gọt táo đi.
Xem đầy đủ từ "schälen": der/die/das, biến cách, cách chia →
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "gọt" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Gọt tiếng Đức là gì?
"gọt" trong tiếng Đức là schälen (động từ).