Gối tiếng Đức là gì?
"gối" trong tiếng Đức là das Knie (danh từ), das Kissen (danh từ), der/das Polster (danh từ).
das Knie Danh từ · giống trung
/kniː/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Đầu gối, gối.
- Ich kann meine Handflächen auf den Boden setzen, ohne meine Knie zu beugen. Tôi có thể đặt bàn tay xuống sàn mà không cong gối
- Mein Knie tut weh. Đầu gối của tôi bị đau.
das Kissen Danh từ · giống trung
/ˈkɪsən/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Gối.
der/das Polster Danh từ · giống đực hoặc trung
/ˈpɔlstɐ/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Gối.
Xem đầy đủ từ "Polster": der/die/das, biến cách, cách chia →
der/das Kopfpolster Danh từ · giống đực hoặc trung
/ˈkɔpfˌpɔlstɐ/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Gối.
Xem đầy đủ từ "Kopfpolster": der/die/das, biến cách, cách chia →
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "gối" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Gối tiếng Đức là gì?
"gối" trong tiếng Đức là das Knie (danh từ), das Kissen (danh từ), der/das Polster (danh từ).