Gan dạ tiếng Đức là gì?
"gan dạ" trong tiếng Đức là tapfer (tính từ), mutig (tính từ).
tapfer Tính từ
/ˈtapfər/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Dũng cảm, mạnh dạn, mạnh bạo, gan dạ, quả cảm.
mutig Tính từ
/ˈmuːtɪç/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Dũng cảm, can đảm, gan dạ.
- Tom war mutig. Tom gan dạ.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "gan dạ" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Gan dạ tiếng Đức là gì?
"gan dạ" trong tiếng Đức là tapfer (tính từ), mutig (tính từ).