Ghen tị tiếng Đức là gì?
"ghen tị" trong tiếng Đức là neidisch (tính từ).
neidisch Tính từ
/ˈnaɪ̯dɪʃ/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Ghen tị.
- Seid ihr neidisch? Bạn ghen tị à?
- Sind Sie neidisch? Bạn ghen tị à?
Xem đầy đủ từ "neidisch": der/die/das, biến cách, cách chia →
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "ghen tị" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Ghen tị tiếng Đức là gì?
"ghen tị" trong tiếng Đức là neidisch (tính từ).