Giám sát tiếng Đức là gì?
"giám sát" trong tiếng Đức là überwachen (động từ).
überwachen Động từ
/ˌyːbəʁˈvaχən/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Giám sát.
Xem đầy đủ từ "überwachen": der/die/das, biến cách, cách chia →
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "giám sát" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Giám sát tiếng Đức là gì?
"giám sát" trong tiếng Đức là überwachen (động từ).