TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Giám sát tiếng Đức là gì?

"giám sát" trong tiếng Đức là überwachen (động từ).

überwachen Động từ

/ˌyːbəʁˈvaχən/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Giám sát.

Xem đầy đủ từ "überwachen": der/die/das, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "giám sát" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Giám sát tiếng Đức là gì?

"giám sát" trong tiếng Đức là überwachen (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.