Giúp đỡ tiếng Đức là gì?
"giúp đỡ" trong tiếng Đức là helfen (động từ), die Hilfe (danh từ), der Beistand (danh từ).
helfen Động từ
/ˈhɛlfn̩/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Giúp, giúp đỡ.
- Es liegt an uns, diesen Leuten zu helfen. Tùy chúng tôi giúp đỡ những người đó.
die Hilfe Danh từ · giống cái
/ˈhɪlfə/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Giúp, giúp đỡ, trợ giúp, hỗ trợ.
- Tom bat um unsere Hilfe. Tom đã nhờ đến sự giúp đỡ của chúng tôi.
- Tom hätte es ohne Marias Hilfe nicht gekonnt. Tom đã không thể nào hoàn thành nếu thiếu sự giúp đỡ của Mary.
der Beistand Danh từ · giống đực
[ˈbaɪ̯ʃtant] giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Giúp, giúp đỡ, trợ giúp, hỗ trợ.
Xem đầy đủ từ "Beistand": der/die/das, biến cách, cách chia →
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "giúp đỡ" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Giúp đỡ tiếng Đức là gì?
"giúp đỡ" trong tiếng Đức là helfen (động từ), die Hilfe (danh từ), der Beistand (danh từ).