Giải tán tiếng Đức là gì?
"giải tán" trong tiếng Đức là entlassen (động từ).
entlassen Động từ
/ˌɛntˈlasn̩/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Giải tán.
Xem đầy đủ từ "entlassen": der/die/das, biến cách, cách chia →
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "giải tán" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Giải tán tiếng Đức là gì?
"giải tán" trong tiếng Đức là entlassen (động từ).