Giải thích tiếng Đức là gì?
"giải thích" trong tiếng Đức là erklären (động từ), die Erklärung (danh từ), erläutern (động từ).
erklären Động từ
/ɛɐ̯ˈklɛːʁən/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Giải thích.
- Ich muss ein paar Dinge erklären. Tôi cần giải thích một vài thứ.
- Bitte erklären Sie mir diesen Satz! Làm ơn giải thích câu này cho tôi.
Xem đầy đủ từ "erklären": der/die/das, biến cách, cách chia →
die Erklärung Danh từ · giống cái
[ʔɛɐ̯ˈklɛːʁʊŋ] giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Lời giải thích, sự giải thích.
- Erklärungen sind unnötig. Không cần giải thích.
- Danke für deine Erklärung. cảm ơn vì giải thích của bạn
Xem đầy đủ từ "Erklärung": der/die/das, biến cách, cách chia →
erläutern Động từ
/ɛʁˈlɔʏ̯təʁn/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Giải thích.
- Bitte erläutere mir diesen Satz! Làm ơn giải thích câu này cho tôi.
- Der Mathematiklehrer erläuterte den Begriff der partiellen Ableitung. Giảng viên toán giải thích về khái niệm đạo hàm riêng.
Xem đầy đủ từ "erläutern": der/die/das, biến cách, cách chia →
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "giải thích" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Giải thích tiếng Đức là gì?
"giải thích" trong tiếng Đức là erklären (động từ), die Erklärung (danh từ), erläutern (động từ).