Giấu giếm tiếng Đức là gì?
"giấu giếm" trong tiếng Đức là verstecken (động từ), verbergen (động từ), verheimlichen (động từ).
verstecken Động từ
/fɛɐ̯ˈʃtɛkən/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Giấu, che giấu, che đậy, giấu giếm.
Xem đầy đủ từ "verstecken": der/die/das, biến cách, cách chia →
verbergen Động từ
/fɛɐ̯ˈbɛʁɡn̩/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Che giấu, che đậy, giấu giếm.
Xem đầy đủ từ "verbergen": der/die/das, biến cách, cách chia →
verheimlichen Động từ
[fɛɐ̯ˈhaɪ̯mlɪçn̩] giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Giấu, che giấu, che đậy, giấu giếm.
Xem đầy đủ từ "verheimlichen": der/die/das, biến cách, cách chia →
verschweigen Động từ
/fɛʁˈʃvaɪ̯ɡən/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Giấu, che giấu, che đậy, giấu giếm.
Xem đầy đủ từ "verschweigen": der/die/das, biến cách, cách chia →
Câu hỏi thường gặp
Giấu giếm tiếng Đức là gì?
"giấu giếm" trong tiếng Đức là verstecken (động từ), verbergen (động từ), verheimlichen (động từ).