Giận tiếng Đức là gì?
"giận" trong tiếng Đức là böse (tính từ), verärgert (tính từ), zornig (tính từ).
böse Tính từ
/ˈbøːzə/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Giận, tức.
- Tom wurde böse. Tom trở nên tức giận.
- Tom wurde sehr böse. Tom đã rất giận dữ.
verärgert Tính từ
/fɛɐ̯ˈʔɛʁɡɐt/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Giận, tức.
- Tom ist verärgert. Tom tức giận.
Xem đầy đủ từ "verärgert": der/die/das, biến cách, cách chia →
zornig Tính từ
/ˈtsɔʁnɪç/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Giận, tức.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "giận" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Giận tiếng Đức là gì?
"giận" trong tiếng Đức là böse (tính từ), verärgert (tính từ), zornig (tính từ).