Giọng tiếng Đức là gì?
"giọng" trong tiếng Đức là die Stimme (danh từ), der Akzent (danh từ).
die Stimme Danh từ · giống cái
/ˈʃtɪmə/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Giọng, giọng nói.
- Ich hasse meine Stimme. Tôi ghét giọng của mình.
- Ihre Stimme lässt mein Herz schmelzen. Giọng nói của cô ấy làm trái tim tôi tan chảy.
der Akzent Danh từ · giống đực
/akˈt͡sɛnt/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Giọng, tiếng, khẩu âm.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "giọng" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Giọng tiếng Đức là gì?
"giọng" trong tiếng Đức là die Stimme (danh từ), der Akzent (danh từ).