TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Giọng tiếng Đức là gì?

"giọng" trong tiếng Đức là die Stimme (danh từ), der Akzent (danh từ).

die Stimme Danh từ · giống cái

/ˈʃtɪmə/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Giọng, giọng nói.

  • Ich hasse meine Stimme. Tôi ghét giọng của mình.
  • Ihre Stimme lässt mein Herz schmelzen. Giọng nói của cô ấy làm trái tim tôi tan chảy.

Xem đầy đủ từ "Stimme": der/die/das, biến cách, cách chia →

der Akzent Danh từ · giống đực

/akˈt͡sɛnt/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Giọng, tiếng, khẩu âm.

Xem đầy đủ từ "Akzent": der/die/das, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "giọng" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Giọng tiếng Đức là gì?

"giọng" trong tiếng Đức là die Stimme (danh từ), der Akzent (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.